[mín qín]
dân cần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
民勤县mín qín xiàn
dân cần huyện
huyện Minqin ở Wuwei 武威[Wu3 wei1], Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.