[mín fēng]
dân phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
民丰县mín fēng xiàn
dân phong huyện
Huyện Minfeng thuộc Châu tự trị Địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
物阜民丰wù fù mín fēng
vật phụ dân phong
Vật sản phong phú, nhân dân no đủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.