[cuì máo]
thuế mao
鞠躬尽毳毛
jū gōng jìn cuì máo
Hết lòng cống hiến
心力交毳毛。瘁cui
xīn lì jiāo cuì máo 。 cuì cui
Tâm lực kiệt quệ
毳毛白
cuì máo bái
Lông tơ trắng
毳毛而不杂
cuì máo ér bù zá
Tinh khiết không tạp chất
粹精毳毛
cuì jīng cuì máo
Tinh túy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.