[cuì]
thuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毳毛cuì máo
thuế mao
Lông tơ (y học)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.