[mú zǐ]
铅毪子铜毪子儿
qiān mú zǐ tóng mú zǐ ér
Bàn chải lông lợn, bàn chải đồng.
毪子样
mú zǐ yàng
Kiểu bàn chải.
装毪子作样。另见918页m6
zhuāng mú zǐ zuò yàng 。 lìng jiàn 918 yè m6
Làm bàn chải giả bộ. Xem thêm trang 918 m6.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.