[mú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毪子mú zǐ
một loại vải len làm ở Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.