[máo suì]
mao toại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛遂自荐máo suì zì jiàn
mao toại tự tiến
Mao Toại tự tiến cử; tự đề nghị phục vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.