汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毛装 (máo zhuāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毛装
【毛裝】
[máo zhuāng]
mao trang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sách chưa cắt gáy
Ví dụ
毛装本
máo zhuāng běn
Bìa cứng.
Từ ghép
0 từ chứa “毛装”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽属性词。书籍装订后不切边的
~本
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毛
máo
mao
Lông, tóc (trên cơ thể người hoặc động vật); Lông vũ, lông tơ (của chim); Vải bông, vải len; đồ làm từ lông
装
zhuāng
trang
Mặc, khoác lên người; Trang trí, sửa sang, làm đẹp; Lắp đặt, trang bị, bốc xếp