汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毛蓝 (máo lán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毛蓝
【毛藍】
[máo lán]
mao lam
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Lam nhạt hơn xanh thẫm
Ví dụ
毛蓝布
máo lán bù
Vải xanh lam.
Từ ghép
0 từ chứa “毛蓝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
比深蓝色稍浅的蓝色
~布
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毛
máo
mao
Lông, tóc (trên cơ thể người hoặc động vật); Lông vũ, lông tơ (của chim); Vải bông, vải len; đồ làm từ lông
蓝
lán
lam
Màu xanh lam, xanh da trời; Cây chàm, cây dùng để nhuộm màu xanh; Tên gọi tắt của Già Lam, chùa Phật giáo