[máo gū]
mao cô
走进荒滩,心里直毛咕
zǒu jìn huāng tān , xīn lǐ zhí máo gū
Bước vào bãi đất hoang, trong lòng thấy rờn rợn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.