[máo fà]
mao phát
毛发浓密 毛发直立(形容极度惊恐)
máo fà nóng mì máo fà zhí lì ( xíng róng jí dù jīng kǒng )
Lông dày rậm, Lông dựng đứng (diễn tả cực kỳ kinh hãi)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.