汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毕命 (bì mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毕命
【畢命】
[bì mìng]
tất mệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chết
2
bị đoản mệnh
Ví dụ
饮弹毕命
yǐn tán bì mìng
Trúng đạn mà chết.
Từ ghép
0 từ chứa “毕命”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉结束生命(多指横死)
饮弹~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毕
bì
tất
Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó; Toàn bộ, tất cả, hết thảy; Chết, hết mạng
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị