[mǔ tán]
mẫu đàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子母弹zǐ mǔ dàn
tử
bom chùm; mảnh đạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.