[mǔ qīn]
mẫu thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
母亲节mǔ qīn jié
mẫu thân tiết
Ngày của Mẹ
母亲河mǔ qīn hé
mẫu thân hà
Sông gắn bó với sự sinh sôi, phát triển của dân tộc qua nhiều thế hệ
父母亲fù mǔ qīn
phụ mẫu thân
cha mẹ
代孕母亲dài yùn mǔ qīn
đại dựng mẫu thân
mẹ mang thai hộ