[yì rán]
nghị nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毅然决然yì rán jué rán
nghị nhiên quyết nhiên
không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.