[zhí mín]
thực dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殖民者zhí mín zhě
thực dân giả
người thực dân; nhà thực dân; người định cư
殖民地zhí mín dì
thực dân địa
thuộc địa
殖民主义zhí mín zhǔ yì
thực dân chủ
chủ nghĩa thực dân
后殖民hòu zhí mín
hậu thực dân
hậu thực dân
半殖民地bàn zhí mín dì
bán thực dân địa
bán thuộc địa
新殖民化xīn zhí mín huà
tân thực dân hoá
thực dân hóa mới
新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yì
tân thực dân chủ
Hình thức mới của chủ nghĩa thực dân sau Thế chiến II; dùng thủ đoạn che đậy, giả nhân giả nghĩa để khống chế các nước đang phát triển; xâm nhập và xâm lược về chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa