[tiǎn]
điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暴殄天物bào tiǎn tiān wù
bạo điển thiên vật
phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.