[yāng jí]
ương cập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殃及池鱼yāng jí chí yú
ương cập trì ngư
Cây non; mầm lúa; thân cây của một số loài thực vật
城门失火殃及池鱼chéng mén shī huǒ yāng jí chí yú
thành môn thất hoả ương cập trì ngư
Thành trì cháy lan sang cá dưới hào; ví von bị vạ lây, chịu tai họa hoặc tổn thất.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.