汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
死面 (sǐ miàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
死面
【死麵】
[sǐ miàn]
tử miến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bột không men
Ví dụ
烙死面饼
lào sǐ miàn bǐng
Nướng bánh mì áp chảo
Từ ghép
0 từ chứa “死面”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)加水调和后未经发酵的面
烙~饼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
死
sǐ
tử
chết, không còn sự sống; cố định, không thay đổi, không linh hoạt; đến cùng, hết sức, rất
面
miàn
diện
Mặt; bề mặt của vật thể hoặc người; Phía; phương hướng; Đối mặt; đối diện