[sǐ lù]
tử lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死路一条sǐ lù yì tiáo
tử lộ nhất điều
ngõ cụt; con đường diệt vong
自寻死路zì xún sǐ lù
tự tầm tử lộ
tự tìm đường chết; tự chuốc lấy diệt vong