[sǐ jié]
tử kết
系了个死结
xì le gè sǐ jié
Buộc một cái nút chết
设法解开他俩之间的死结
shè fǎ jiě kāi tā liǎ zhī jiān de sǐ jié
Tìm cách gỡ nút thắt giữa hai người họ
死结难解sǐ jié nán jiě
tử kết nan giải
nút bí ẩn khó gỡ; vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được