[sǐ yìng]
tử ngạnh
一派
yí pài
Một phe.
死硬分子
sǐ yìng fēn zǐ
Phần tử ngoan cố.
态度死硬,拒不配合
tài dù sǐ yìng , jù bú pèi hé
Thái độ cứng rắn, không hợp tác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.