[sǐ hǎi]
tử hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死海古卷sǐ hǎi gǔ juàn
tử hải cổ quyển
Cuộn sách Biển Chết
死海经卷sǐ hǎi jīng juàn
tử hải kinh quyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.