[sǐ qù]
tử khứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死去活来sǐ qù huó lái
thập tử nhất sinh; chịu khổ cùng cực; cận kề cái chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.