[sǐ jìn]
tử kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死劲儿sǐ jìn er
biến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4]
下死劲xià sǐ jìn
hạ tử kình
làm hết sức mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.