[sǐ rén]
tử nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死人不管sǐ rén bù guǎn
tử nhân bất quản
rửa tay gác kiếm, không quan tâm đến việc gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.