[wāi wāi niǔ niǔ]
oai
队伍歪歪扭扭的,很不整齐
duì wu wāi wāi niǔ niǔ de , hěn bù zhěng qí
hàng ngũ đi lảo đảo, không chỉnh tề chút nào
纸条上写着两行歪歪扭扭的字
zhǐ tiáo shàng xiě zhe liǎng háng wāi wāi niǔ niǔ de zì
trên mảnh giấy viết hai dòng chữ xiêu vẹo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.