[wǔ líng]
võ lăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武陵区wǔ líng qū
võ lăng khu
quận Vũ Lăng của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam
武陵源wǔ líng yuán
võ lăng nguyên
khu thắng cảnh Vũ Lăng Nguyên, ở thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.