[wǔ yì]
võ nghệ
武艺高强
wǔ yì gāo qiáng
Võ nghệ cao cường
武艺高强wǔ yì gāo qiáng
võ nghệ cao cường
十八般武艺shí bā bān wǔ yì
thập bát ban võ nghệ
Mười tám môn võ nghệ; mọi loại kỹ năng