武松 (wǔ sōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
武松
[wǔ sōng]
võ tùng
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Võ Tòng, một người anh hùng ngoài vòng pháp luật của bến Lương Sơn trong tiểu thuyết cổ điển Thủy Hử truyện 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4], với những chiến công như giết hổ bằng tay không
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.