[wǔ chāng]
võ xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武昌区wǔ chāng qū
võ xương khu
quận Vũ Xương của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
武昌鱼wǔ chāng yú
võ xương ngư
Cá đầu phẵng
武昌起义wǔ chāng qǐ yì
võ xương khởi nghĩa
Khởi nghĩa Vũ Xương ngày 10 tháng 10 năm 1911, dẫn đến Cách mạng Tân Hợi của Tôn Trung Sơn và sự sụp đổ của triều đại nhà Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.