[wǔ duàn]
võ đoạn
我对此事知之不详,不敢武断
wǒ duì cǐ shì zhī zhī bù xiáng , bù gǎn wǔ duàn
Tôi không rõ lắm về việc này, không dám tùy tiện phán đoán
说话武断
shuō huà wǔ duàn
Nói năng độc đoán
这样做决定,未免太武断了
zhè yàng zuò jué dìng , wèi miǎn tài wǔ duàn le
Đưa ra quyết định như vậy, có phần quá tùy tiện
武断乡曲
wǔ duàn xiāng qǔ
Tùy tiện cai trị dân làng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.