[wǔ qiáng]
võ cường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武强县wǔ qiáng xiàn
võ cường huyện
huyện Vũ Cường, Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.