[wǔ shān]
võ sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武山县wǔ shān xiàn
võ sơn huyện
huyện Vũ Sơn ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc
武山鸡wǔ shān jī
võ sơn kê
xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]; gà xương đen; gà lụa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.