[wǔ bèi]
võ bị
国防建设:有文事者必有武备
guó fáng jiàn shè : yǒu wén shì zhě bì yǒu wǔ bèi
Xây dựng quốc phòng: người làm việc văn thì ắt phải có vũ bị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.