[wǔ shì]
võ sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武士刀wǔ shì dāo
võ sĩ đao
kiếm katana
武士彟wǔ shì yuē
võ sĩ hoạch
Võ Sĩ Hoạch, cha của nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
武士道wǔ shì dào
võ sĩ đạo
bushidō hay con đường của võ sĩ, tinh thần võ sĩ đạo
七武士qī wǔ shì
thất võ sĩ
Bảy võ sĩ Samurai