[wǔ lì]
võ lực
教育孩子不能用武力
jiào yù hái zi bù néng yòng wǔ lì
Dạy dỗ con cái không được dùng vũ lực
武力雄厚
wǔ lì xióng hòu
Vũ lực hùng hậu
炫耀武力
xuàn yào wǔ lì
Khoe khoang vũ lực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.