[bù dào]
bộ đạo
加宽步道
jiā kuān bù dào
Mở rộng lối đi
横断步道héng duàn bù dào
hoành đoạn
vạch qua đường
自动步道zì dòng bù dào
tự động bộ đạo
đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang