[bù qiāng]
bộ thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自动步枪zì dòng bù qiāng
tự động bộ thương
Súng trường tự động
突击步枪tū jī bù qiāng
đột kích bộ thương
súng trường tấn công