[cǐ lèi]
thử loại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诸如此类zhū rú cǐ lèi
chư
những việc như thế này; vân vân; và những cái khác
以此类推yǐ cǐ lèi tuī
dĩ thử loại suy
vân vân; tương tự như vậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.