[cǐ dì]
thử địa
此时此地1居住此地多年
cǐ shí cǐ dì 1 jū zhù cǐ dì duō nián
Sống ở đây đã nhiều năm
此地无银三百两cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng
thử địa vô ngân tam bách lưỡng
Chỉ việc hành động phơi bày điều muốn che giấu
此时此地cǐ shí cǐ dì
thử thời thử địa
ở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy