[cǐ jiān]
thử gian
此间天气渐暖,油菜花已经盛开
cǐ jiān tiān qì jiàn nuǎn , yóu cài huā yǐ jīng shèng kāi
Thời tiết nơi đây dần ấm lên, hoa cải đã nở rộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.