[zhèng jīng]
chính
正经正史。参看1181 页【十三经】
zhèng jīng zhèng shǐ 。 cān kàn 1181 yè 【 shí sān jīng 】
Chính sử. Tham khảo trang 1181 [Thập tam kinh]
正经八板zhèng jīng bā bǎn
xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
正经八百zhèng jīng bā bǎi
rất nghiêm túc; nghiêm trang
假正经jiǎ zhèng jīng
giả chính
ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả
一本正经yì běn zhèng jīng
nhất bản chính
rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm