[tǐ tǒng]
thể thống
不成体统
bù chéng tǐ tǒng
không ra thể thống, vô phép tắc
张口骂人,实在有失
zhāng kǒu mà rén , shí zài yǒu shī
mở miệng chửi người, thật là mất thể diện
失体统shī tǐ tǒng
thất thể thống
thiếu sự đúng mực; không phù hợp
不成体统bù chéng tǐ tǒng
bất thành thể thống
không hợp lễ nghi; tai tiếng; không đúng mực
不合体统bù hé tǐ tǒng
bất hợp
không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực
成何体统chéng hé tǐ tǒng
thành hà thể thống
Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây