[zhèng yì]
chính
一感
yì gǎn
Một cảm giác
正义的事业!正义的战争
zhèng yì de shì yè ! zhèng yì de zhàn zhēng
Sự nghiệp chính nghĩa! Cuộc chiến chính nghĩa
正义党zhèng yì dǎng
Đảng Công lý
正义斗争zhèng yì dòu zhēng
cuộc đấu tranh chính nghĩa
正义魔人zhèng yì mó rén
người tự cho mình là đúng; người tự bổ nhiệm làm quan tòa đạo đức
社会正义shè huì zhèng yì
xã hội chính
công lý xã hội