[gē shēng]
ca thanh
欢乐的歌声
huān lè de gē shēng
Tiếng hát vui tươi
歌声四起
gē shēng sì qǐ
Tiếng hát vang lên khắp nơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.