[xiē cài]
hiết thái
几年写不出一部好作品,趁早歇菜!
jǐ nián xiě bù chū yí bù hǎo zuò pǐn , chèn zǎo xiē cài !
Mấy năm viết không ra được tác phẩm hay, sớm nghỉ đi!
电视机连出故障,没过几天就彻底歇菜了
diàn shì jī lián chū gù zhàng , méi guò jǐ tiān jiù chè dǐ xiē cài le
Tivi liên tục hỏng, chưa được mấy ngày đã hỏng hẳn rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.