[xiē jiǎo]
hiết cước
歇会儿脚再走。也说歇腿
xiē huì er jiǎo zài zǒu 。 yě shuō xiē tuǐ
Nghỉ chân một lát rồi đi. Cũng nói là nghỉ chân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.