[xīn xiàn]
hâm tiện
釜底抽歆羨
fǔ dǐ chōu xīn xiàn
Ghen tị.
米珠歆羨桂
mǐ zhū xīn xiàn guì
Ngưỡng mộ.
加歆羨
jiā xīn xiàn
Thêm sự ngưỡng mộ.
发歆羨
fā xīn xiàn
Bày tỏ sự ngưỡng mộ.
停歆羨1月歆羨
tíng xīn xiàn 1 yuè xīn xiàn
Ngừng ngưỡng mộ.
年歆羨
nián xīn xiàn
Ngưỡng mộ cả năm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.