[xīn]
hâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歆羨xīn xiàn
hâm tiện
Ngưỡng mộ
歆慕xīn mù
hâm mộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.